Lịch thi đấu
Hôm nay
09/10
Ngày mai
10/10
Chủ nhật
11/10
Thứ 2
12/10
Thứ 3
13/10
Thứ 4
14/10
Thứ 5
15/10
Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:35
09/10
Shenzhen Peng
Henan Songshan Longmen
-0.91
0.00
0.79
-0.98
3.00
0.82
2.73
-0.96
0.00
0.80
0.98
1.25
0.82
3.27
0.78
0.25
-0.90
-0.97
3.00
0.83
2.61
-0.94
0.00
0.82
-0.99
1.25
0.85
3.25
11:35
09/10
Qingdao Manatee
Beijing Guoan
0.91
1.25
0.95
0.96
3.50
0.87
6.00
0.94
0.50
0.88
-0.97
1.50
0.77
5.50
0.86
1.50
-0.98
0.72
3.25
-0.86
-
-0.94
0.50
0.82
-0.96
1.50
0.82
5.90
12:00
09/10
Zhejiang Greentown
Shanghai Port
0.97
0.00
0.89
0.84
3.50
1.00
2.47
0.87
0.00
0.96
0.95
1.50
0.85
2.88
0.98
0.00
0.90
0.85
3.50
-0.99
2.48
0.89
0.00
0.99
0.98
1.50
0.88
2.83
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
09/10
Seinajoen JK
Lahti
0.91
0.00
0.95
0.84
2.75
1.00
2.49
0.89
0.00
0.93
-0.88
1.25
0.71
3.04
Giải hạng Nhì Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
09/10
Eintracht Braunschweig
Holstein Kiel
0.80
0.25
-0.92
0.96
3.25
0.87
2.69
-0.98
0.00
0.79
0.80
1.25
1.00
3.17
0.81
0.25
-0.92
0.74
3.00
-0.86
2.84
-0.94
0.00
0.82
0.83
1.25
-0.97
3.20
16:30
09/10
Heidenheim
Kaiserslautern
0.97
-0.50
0.89
0.87
3.00
0.96
1.89
0.98
-0.25
0.86
0.92
1.25
0.88
2.42
0.99
-0.50
0.91
0.89
3.00
0.99
1.99
1.00
-0.25
0.88
0.95
1.25
0.91
2.42
Giải Vô địch Quốc gia Nhật Bản (J1 League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
09/10
Kashima Antlers
Gamba Osaka
-0.92
-1.00
0.80
0.89
3.00
0.94
1.57
0.76
-0.25
-0.92
0.97
1.25
0.83
2.07
10:00
09/10
Kashiwa Reysol
Vissel Kobe
-0.98
-0.25
0.86
0.90
2.50
0.92
2.25
0.72
0.00
-0.86
0.92
1.00
0.88
2.89
Giải Ngoại hạng Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
09/10
FC Rostov
FK Akron
0.80
-0.50
-0.92
0.79
2.25
-0.95
1.72
0.92
-0.25
0.90
0.97
1.00
0.83
2.37
0.83
-0.50
-0.93
-0.88
2.50
0.76
1.83
0.98
-0.25
0.90
1.00
1.00
0.86
2.49
Giải Liga 1 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
09/10
Persik Kediri
Madura United
-0.94
-0.25
0.80
0.98
2.75
0.84
2.26
0.79
0.00
-0.97
0.74
1.00
-0.94
2.85
12:00
09/10
Isenmulang Kalteng FC
Persebaya Surabaya
0.91
1.25
0.93
0.80
3.00
-0.98
6.75
0.97
0.50
0.85
0.85
1.25
0.93
6.00
Giải Vô địch Quốc gia Hàn Quốc (K League 1)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:30
09/10
Incheon United
Pohang Steelers
0.88
-0.25
0.96
0.87
1.75
0.91
2.15
0.60
0.00
-0.82
0.90
0.50
0.88
3.50
1.00
0.00
0.90
0.94
2.00
0.94
2.75
0.97
0.00
0.91
0.97
0.75
0.89
3.65
07:30
09/10
Gangwon
Bucheon FC 1995
0.88
-0.50
0.96
0.80
1.75
0.98
1.82
-0.85
-0.25
0.63
0.90
0.50
0.88
2.94
-0.75
-0.75
0.65
-0.96
2.25
0.84
2.02
-0.89
-0.25
0.77
-0.85
1.00
0.71
2.66
Giải hạng Nhì Hàn Quốc (K League 2)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:30
09/10
Gimpo
Seoul E Land
0.78
0.50
-0.94
0.78
2.00
1.00
3.70
0.61
0.25
-0.83
0.97
0.75
0.81
4.85
-0.99
0.25
0.89
-0.92
2.75
0.79
3.20
-0.78
0.00
0.66
0.86
1.00
-0.98
3.75
07:30
09/10
Cheongju
Seongnam FC
-0.97
0.00
0.81
0.79
1.75
0.99
2.86
0.97
0.00
0.81
0.83
0.50
0.95
4.12
-0.99
0.00
0.89
0.86
2.25
-0.98
2.66
-0.96
0.00
0.84
-0.93
1.00
0.81
3.50
Giải hạng Nhất Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
09/10
Vejle
Hvidovre
0.90
-0.75
0.92
0.76
3.00
-0.96
1.60
0.76
-0.25
-0.93
0.80
1.25
0.98
2.12
0.94
-0.75
0.96
-0.97
3.25
0.85
1.73
0.78
-0.25
-0.90
0.85
1.25
-0.97
2.16
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
09/10
KS Wieczysta Krakow
Wisla Plock
0.89
-0.25
0.93
-0.98
3.00
0.77
2.03
-0.88
-0.25
0.72
0.95
1.25
0.83
2.61
0.93
-0.25
0.97
0.80
2.75
-0.93
2.19
-0.86
-0.25
0.74
0.99
1.25
0.87
2.61
Giải Liga Revelacao U23
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
09/10
Estoril U23
Sporting Lisbon U23
0.99
0.00
0.85
0.91
2.75
0.87
2.54
0.91
0.00
0.89
0.64
1.00
-0.82
3.17
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
09/10
Cornivul Hunedoara
Voluntari
0.85
-0.75
0.99
0.93
2.75
0.85
1.55
0.78
-0.25
-0.96
-0.88
1.25
0.68
2.12
0.87
-0.75
-0.99
0.75
2.50
-0.89
1.68
0.81
-0.25
-0.93
0.69
1.00
-0.83
2.17
Giải Vô địch Quốc gia Algeria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:45
09/10
JS Kabylie
ASO Chlef
0.83
-1.00
0.99
0.92
2.25
0.82
1.37
0.98
-0.50
0.80
-0.89
1.00
0.70
1.98
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
09/10
Arsenal Dzerzhinsk
Dinamo Brest
-0.93
1.00
0.76
0.90
2.50
0.84
6.75
0.84
0.50
0.94
0.81
1.00
0.97
6.75
Vòng loại World Cup nữ khu vực châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
09/10
Finland W
Serbia W
0.77
-0.75
-0.94
0.98
2.50
0.77
1.51
0.68
-0.25
-0.88
0.83
1.00
0.95
2.13
16:00
09/10
Slovakia W
Ukraine W
0.96
0.00
0.86
0.79
2.25
0.96
2.59
0.86
0.00
0.92
0.91
1.00
0.87
3.33
16:00
09/10
Albania W
Wales W
0.80
2.25
-0.98
-0.93
3.25
0.70
22.00
0.82
1.00
0.96
0.84
1.25
0.94
14.75
16:00
09/10
Kosovo W
Austria W
0.78
2.25
-0.96
-0.99
3.00
0.75
25.00
0.84
1.00
0.94
0.91
1.25
0.87
16.75
16:00
09/10
Turkey W
Slovenia W
-0.83
0.00
0.67
-0.94
2.50
0.71
2.90
-0.99
0.00
0.77
0.89
1.00
0.89
3.63
16:15
09/10
Belarus W
Italy W
0.75
3.00
-0.92
-0.88
3.75
0.66
-
-
-
-
-
-
-
24.50
16:45
09/10
Croatia W
Iceland W
0.72
2.50
-0.88
1.00
3.50
0.76
20.00
-0.97
1.00
0.77
0.94
1.50
0.84
13.00
Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
09/10
Sivasspor
Pendikspor
-0.93
-0.25
0.76
0.85
2.50
0.89
2.23
0.77
0.00
-0.97
0.80
1.00
0.98
2.90
0.73
0.00
-0.89
0.61
2.25
-0.79
2.20
0.79
0.00
-0.95
0.82
1.00
1.00
2.95
14:00
09/10
Bodrumspor
Keciorengucu
-0.94
0.00
0.77
0.87
2.75
0.87
2.61
1.00
0.00
0.78
-0.88
1.25
0.69
3.22
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
09/10
Kuruvchi Kokand 1912
Mashal Mubarek
-0.90
-1.50
0.74
0.95
2.50
0.79
1.26
0.84
-0.50
0.94
0.88
1.00
0.90
1.79
14:00
09/10
Pakhtakor Tashkent
Bunyodkor
0.84
-1.75
0.98
0.92
3.25
0.82
1.14
0.75
-0.75
-0.95
0.75
1.25
-0.95
1.54
14:00
09/10
Buxoro
Andijan
0.75
0.00
-0.92
0.89
2.25
0.85
2.33
0.76
0.00
-0.96
-0.94
1.00
0.74
3.13
14:30
09/10
Nasaf Qarshi
Dinamo Samarqand
0.86
-0.75
0.96
0.78
2.50
0.97
1.55
0.74
-0.25
-0.94
0.74
1.00
-0.94
2.13
Giải hạng Nhì Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
09/10
Kapfenberger
Austria Vienna II
0.80
0.25
0.95
0.74
2.75
0.94
2.71
-0.91
0.00
0.65
0.96
1.25
0.75
3.27
0.87
0.25
-0.97
-0.93
3.00
0.80
2.69
-0.84
0.00
0.72
-0.95
1.25
0.83
3.20
16:30
09/10
SKU Amstetten
Blau Weiss Linz
0.80
0.25
0.94
0.83
3.00
0.83
2.69
-0.89
0.00
0.64
0.88
1.25
0.82
3.22
0.65
0.50
-0.75
0.94
3.00
0.94
2.58
0.69
0.25
-0.81
0.97
1.25
0.91
3.00
Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
09/10
Slavia Prague II
Vlasim
0.94
-0.25
0.80
0.86
3.25
0.81
2.06
0.66
0.00
-0.92
0.77
1.25
0.94
2.58
16:00
09/10
Taborsko
Karvina
0.87
0.25
0.87
0.74
2.50
0.94
2.94
-0.80
0.00
0.57
0.67
1.00
-0.93
3.56
16:00
09/10
Vysocina Jihlava
Prostejov
0.83
-0.75
0.91
0.70
2.75
0.99
1.54
0.73
-0.25
0.99
0.97
1.25
0.75
2.06
16:00
09/10
Usti Nad Labem
SFC Opava
0.96
-0.50
0.79
0.87
2.75
0.80
1.82
0.94
-0.25
0.77
0.63
1.00
-0.87
2.42
Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
09/10
Fastav Zlin
Slavia Prague
0.95
1.50
0.80
0.94
3.00
0.74
10.25
0.76
0.75
0.95
0.95
1.25
0.76
8.75
Giải Ngoại hạng Hồng Kông
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
09/10
Eastern SC HK
North District
0.64
1.00
-0.85
0.74
3.25
0.94
3.86
0.87
0.25
0.83
0.98
1.50
0.74
4.12
Giải hạng Ba Nhật Bản (J3 League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
09/10
Sagamihara
Kamatamare Sanuki
-0.94
-1.00
0.71
0.73
2.50
0.95
1.44
0.70
-0.25
-0.96
0.74
1.00
0.98
2.00
10:00
09/10
FC Osaka
Zweigen Kanazawa
0.85
-0.25
0.89
0.79
2.50
0.88
1.94
-0.92
-0.25
0.66
0.79
1.00
0.92
2.58
Giải Ngoại hạng Jordan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
09/10
Al Hussein Irbid
Al Arabi Jordan
0.79
-1.75
0.96
0.88
3.00
0.79
1.10
0.73
-0.75
0.99
0.88
1.25
0.82
1.50
0.83
-1.75
-0.99
0.96
3.00
0.86
1.19
0.78
-0.75
-0.96
0.93
1.25
0.87
1.56
16:30
09/10
Al Jazeera Amman
Al Wehdat
0.95
0.75
0.79
0.71
2.25
0.98
5.35
0.99
0.25
0.73
0.88
1.00
0.82
5.75
0.83
-1.75
-0.99
0.96
3.00
0.86
1.19
0.78
-0.75
-0.96
0.93
1.25
0.87
1.56
Giải Ngoại hạng Kuwait
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:50
09/10
Al Nasr Kuwait
Al Kuwait
0.84
1.25
0.90
0.84
2.75
0.83
7.00
0.91
0.50
0.80
-0.92
1.25
0.66
6.50
Giải hạng Nhì Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
09/10
Rekord Bielsko Biala
Sandecja Nowy Sacz
0.90
0.25
0.84
0.68
2.75
-0.98
2.89
-0.80
0.00
0.58
0.57
1.00
-0.79
3.38
16:00
09/10
Chojniczanka Chojnice
NKP Podhale
0.85
0.00
0.89
0.80
3.00
0.87
2.31
0.79
0.00
0.92
0.85
1.25
0.85
2.85
Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:45
09/10
Qatar SC
Al Rayyan
-0.98
1.00
0.74
0.82
3.25
0.85
5.50
0.80
0.50
0.90
0.72
1.25
-0.99
5.35
-0.94
1.00
0.78
0.89
3.25
0.93
5.30
0.86
0.50
0.96
0.75
1.25
-0.95
4.65
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:50
09/10
Al Kholood
Al Qadisiya
0.77
1.25
0.98
0.94
3.00
0.74
6.25
0.82
0.50
0.88
0.90
1.25
0.81
6.00
-0.85
1.00
0.75
-0.96
3.00
0.84
6.00
0.91
0.50
0.97
0.99
1.25
0.89
5.60
14:55
09/10
Al Fateh
Al Ahli Saudi
0.84
1.25
0.90
0.88
3.50
0.79
5.75
0.92
0.50
0.79
0.95
1.50
0.76
5.35
-0.85
1.00
0.75
-0.96
3.00
0.84
6.00
0.91
0.50
0.97
0.99
1.25
0.89
5.60
Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
09/10
Torrent CF
Hercules II
0.78
-0.75
0.96
0.72
2.25
0.96
1.49
0.71
-0.25
-0.97
0.92
1.00
0.79
2.11
16:30
09/10
Villarreal III
Bunol
0.91
-0.75
0.83
0.77
2.25
0.91
1.57
-
-
-
-
-
-
2.22
Giải hạng Nhất UAE
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:10
09/10
Al Jazira Al Hamra
Dabba Al Fujairah
-0.87
1.25
0.65
0.76
3.00
0.91
8.75
-0.87
0.50
0.63
0.78
1.25
0.93
7.50
13:15
09/10
Al Ittifaq FC
Al Thaid
0.81
0.25
0.93
0.81
2.75
0.86
2.76
-0.89
0.00
0.65
-0.95
1.25
0.69
3.33
13:15
09/10
Al Arabi UAE
Gulf United
0.66
-0.75
-0.88
0.69
2.75
-0.99
1.42
0.63
-0.25
-0.87
0.92
1.25
0.79
1.92
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
09/10
Araz PFK
Kapaz
0.83
-0.25
0.81
0.61
2.50
-0.95
2.00
0.57
0.00
-0.89
0.56
1.00
-0.93
2.54
15:30
09/10
Neftchi Baku
Sabah
0.90
0.00
0.75
0.74
2.50
0.87
2.49
0.93
0.00
0.69
0.65
1.00
0.94
3.08
Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
09/10
HNK Gorica
Rudes
0.94
-1.00
0.71
0.87
2.75
0.74
1.45
-0.99
-0.50
0.63
0.62
1.00
0.99
1.96
Giải hạng Nhì Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
09/10
NK Sesvete
Jadran Luka Ploce
0.85
-0.25
0.79
0.84
2.25
0.76
2.06
0.59
0.00
-0.93
0.56
0.75
-0.93
2.77
13:30
09/10
Mladost Zdralovi
Cibalia
0.82
-0.25
0.82
0.71
2.25
0.90
2.02
0.58
0.00
-0.92
0.86
1.00
0.72
2.68
13:30
09/10
Opatija
Kustosija
0.82
-0.25
0.82
0.67
2.25
0.96
2.02
0.60
0.00
-0.94
0.84
1.00
0.73
2.66
16:00
09/10
Karlovac 1919
Bijelo Brdo
0.79
0.00
0.85
0.98
2.25
0.65
2.48
0.76
0.00
0.84
0.64
0.75
0.95
3.27
Giải hạng Nhất Phần lan.
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
09/10
KaPa
Mikkelin Palloilijat
0.94
-0.25
0.71
0.88
3.25
0.73
2.10
0.69
0.00
0.93
0.72
1.25
0.85
2.58
16:00
09/10
Klubi 04
EIF Ekenas
0.88
-0.50
0.76
0.82
3.50
0.78
1.78
0.89
-0.25
0.72
0.87
1.50
0.71
2.22
16:00
09/10
JaPS
JIPPO
0.79
0.75
0.85
0.74
2.50
0.87
4.50
0.88
0.25
0.73
0.68
1.00
0.91
4.85
16:00
09/10
Haka
PK35 Ry
0.94
-0.50
0.71
0.83
2.75
0.77
1.83
-0.95
-0.25
0.61
0.60
1.00
-0.97
2.38
Giao hữu quốc tế nữ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
09/10
Montenegro W
Bosnia Herzegovina W
0.72
0.50
0.93
0.86
3.00
0.75
3.13
0.67
0.25
0.96
0.86
1.25
0.72
3.56
Giải hạng Ba Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
09/10
Beitar Nahariya
Hapoel Umm Al Fahm
0.89
-0.75
0.75
0.73
2.50
0.88
1.59
0.76
-0.25
0.84
0.61
1.00
1.00
2.14
10:00
09/10
Ironi Bet Shemesh
Tzeirey Tira
0.87
-0.50
0.77
0.87
2.75
0.74
1.77
0.95
-0.25
0.68
0.61
1.00
1.00
2.32
10:30
09/10
Shimshon Tel Aviv
Kfar Saba 1928
0.73
-0.25
0.92
0.69
2.25
0.94
1.91
-0.98
-0.25
0.63
0.79
1.00
0.79
2.56
10:30
09/10
Hapoel Hadera
Maccabi Yavne Shimon
0.70
0.25
0.95
0.87
2.50
0.74
2.74
0.99
0.00
0.64
0.74
1.00
0.83
3.38
10:35
09/10
Maccabi Dimona
Sderot
0.78
-0.25
0.86
0.80
2.25
0.80
1.98
-0.91
-0.25
0.58
0.52
0.75
-0.86
2.67
Giải hạng Tư Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:00
09/10
Beitar Ramat Gan
Bnei Yehud
0.91
1.00
0.74
0.82
1.75
0.78
8.75
-
-
-
-
-
-
-
07:30
09/10
Tzeirey Kfar Kanna
Hapoel Bney Jdayda
0.75
1.75
0.89
0.83
3.25
0.78
7.25
0.83
0.50
0.78
0.65
1.00
0.94
6.50
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
09/10
Neftekhimik Nizhnekamsk
Chelyabinsk
0.75
0.00
0.90
0.80
2.00
0.80
2.44
0.70
0.00
0.91
0.68
0.75
0.91
3.27
16:30
09/10
Arsenal Tula
Spartak Kostroma
0.71
0.00
0.94
0.88
2.25
0.73
2.35
0.66
0.00
0.97
-0.98
1.00
0.60
3.08
Giải bóng đá nữ Mulan Đài Loan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:00
09/10
Kaohsiung Yangxin W
Hualien W
0.75
-1.00
0.89
0.90
3.75
0.71
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
09/10
Veres Rivne
Shakhtar Donetsk
0.86
1.50
0.78
0.74
2.50
0.87
11.75
0.70
0.75
0.91
0.65
1.00
0.95
9.75
0.98
1.50
0.90
0.86
2.50
1.00
8.80
0.83
0.75
-0.95
0.77
1.00
-0.92
8.60
Giải Vô địch Quốc gia Síp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
09/10
Karmiotissa
Omonia Nicosia
0.91
1.75
0.68
0.64
3.00
0.96
12.50
0.93
0.75
0.66
0.63
1.25
0.98
9.25
-0.94
1.75
0.82
0.76
3.00
-0.90
10.00
-0.93
0.75
0.80
0.75
1.25
-0.89
7.50
Giải hạng Ba Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
09/10
Gornik Polkowice
Stilon Gorzow
0.78
-1.00
0.80
0.76
3.00
0.81
1.43
0.54
-0.25
-0.88
0.80
1.25
0.78
1.89
Giải Vô địch Quốc gia Thái Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
09/10
Ratchaburi
Sukhothai
0.85
-1.25
0.72
0.70
2.75
0.88
1.29
0.75
-0.50
0.82
0.88
1.25
0.70
1.74
-0.99
-1.25
0.87
0.83
2.75
-0.97
1.44
0.90
-0.50
0.98
-0.97
1.25
0.83
1.90
Giải hạng Nhất Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
09/10
Metalist Kharkiv
Viktoriya Sumy
-0.84
0.00
0.51
0.62
2.00
0.99
2.99
-0.88
0.00
0.54
0.60
0.75
-0.98
3.70
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:32
09/10
Brunei (S)
Thailand (S)
0.74
0.25
0.98
1.00
0.50
0.73
10.00
-
-
-
-
-
-
-
E Soccer Battle Volta 6 Mins
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:39
09/10
Morocco (legion)
Germany (vladl3n)
0.90
0.50
0.80
0.86
6.75
0.81
12.00
-
-
-
-
-
-
-
07:39
09/10
Netherlands (mers)
Norway (Alosdvxl)
0.85
0.00
0.85
0.83
7.50
0.83
2.86
-
-
-
-
-
-
-
Eredivisie SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:00
09/10
PSV Eindhoven SRL
SC Heerenveen SRL
-0.99
-1.50
0.77
0.77
4.50
0.95
-
-
-
-
-
-
-
-
Turkey Super Lig SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:00
09/10
Galatasaray SK SRL
Kasimpasa SRL
0.95
-1.00
0.83
0.89
4.75
0.83
1.03
-
-
-
-
-
-
-